Món ăn miền Nam


Bánh cuốn kèn



Bánh vừa ngậy của bơ, trứng, lại thơm mùi dứa. Nếu bạn đang định tổ chức một bữa tiệc trà thì đừng chần chừ nữa, đây là một món khá phù hợp đấy.
Nguyên liệu:
- 250 g bột ḿ
- 200 g magarine
- 1 thìa cà phê muối
- 130 ml nước
- Mứt dứa
Thực hiện:
Cho bột vào chậu nhỏ, tạo thành ḷng giếng, cho muối vào, chế nước từ từ, nhồi bột mịn. Ủ bột 30 phút.
Cán bột thành hình chữ nhật, cho magarine vào giữa miếng bột, gấp lại, cán theo chiều dài, gấp lại làm ba. Lật mặt bột lên, mí xếp quay về tay phải, cán bột, gấp lại làm ba, mí xếp cũng quay sang tay phải, để bột 15 phút. Tiếp tục cán như thế khoảng 6 lần. Bột mỏng, cắt miếng hình chữ nhật (3x15 cm).
Thoa bơ vào khuôn bánh cornet. Bắt đầu từ đỉnh nhọn, cuốn xéo xuống phần loe ở miệng khuôn, ép chặt mí bột. Phết ḷng đỏ trứng pha dầu ăn lên bột. Nướng 10 phút.

Về Menu

所沢 職業 訓練校 カネシン 確認申請添付 ระบบออกซ เจนไม ใช 프리가 Bột chien 山岳 試験 テキスト Cach lam thit ga xao sa ot กรงแมวนอกบ าน ส สายไฟมอเตอร bánh chả thịnh 大樓 漏水 카피바라 입체 만들기 成为黑暗暴君的唯一幼崽 통밀빵 소화 Ham bi ro 岩手医大 呼吸器内科 山内 ダイニング用椅子 thuc uong trai cay ngon imadethisdish 可とう電線管 ウレタン サイズオーダー chiffon chuoi 龍神丸 吟醸 生原酒 Banh su món cánh gà 美联储推迟数字美元计划 Banh he bánh người tuyết прутуб シンプルホルター 解析 英語で自己紹介 歼16年产量 荷尔拜因 聖剣伝説 lom nu ngon giải độc làm bánh trứng クラウン クロスオーバー ホーン thit bo thom ngon cach lam cha luon 当て逃げ 傷 特徴 Japanese Strawberry Shortcake æ åŽ 小数点以下表示 エクセル 関数 mâm C kho マーガレット サッチャー 政策 casserole ท าลดเอวห วงยาง Nghiền Canh ga スリップ女装 ハンドミスト ライオン 保管期限 Chà y thit ba chi chien Mắt 米思米软件中文版下载 大茗本位製茶堂 sua tuoi วงแหวนถ งซาน mushroom 芸北国際スキー場 閉鎖 新幹線 お子様ずれ車両 いくら 回氣 rà quán lẩu ngon 中嶋製作所 タイガーマスク thịt dê 1日定額手数料コースとは å¾ å æ ä 么 Mon canh gương dọc แกลบด า ประโยชน cach nau chao dinh duong ポケモン新作 ค พ A ウカンムリクリップ サンスター mit non kho to banh tai heo 無農薬ピスタチオ 日語寸止め 是什麼意思 kẹo chocolete 付与 salad cÃƒÆ chua viền xoi thit ngon bánh việt 大麥克價錢 Gia và เฟรนฟรายทอดหม อไร Bo bít Tết boË sinh tố trái dưa lê 宮内薬局 イチイ店 เพลงออกกำล じゅんさい キャリケース 60 Che chuoi Äút nấm xào thịt สายเอเช ย gà オーカッツ 工程图铝型材材料代号 cha gio an do ngon com duong chau wiki sot thit bong TA paparoti หม ทอดอร อยมาก かおるこ 収納アドバイザー 검은사막 드리간의 제사장 吉沢明歩 無 パパが焼いた アップルパイ 加州大学伯克利分校 コッペリア ワルツ カイバラ工芸 炭八 髭 剃り 肌荒れ保湿 렘넌트2 특성 시험장 nui tat