Món ăn miền Trung


Vịt Gói Lá Sen



 


Thịt vịt nhồi nạc vai, nấm hương hạt sen, bọc lá sen hấp chín. Thịt chín mềm, thơm mùi lá.
Nguyên liệu:


- Vịt : 1,2kg (chọn con béo, chéo cánh, non).
- Thịt lợn vai 100 g
- Cốm non 100 g
- Trứng gà 1 quả
- Nấm hương 4 cái


- lạp sườn 1 cái


- hạt sen 100 g


- nhị sen 1thìa


Gia vị : Gừng, hành khô, muối, tiêu, rau mùi, nước chấm


Dụng Cụ : 3 lá sen to giấy bạc, lạt buộc.


Cách làm:


_ Vịt làm sạch lông, mổ moi, chặt bỏ đầu, cánh, chần qua với nước gừng, có bỏ một ít muối, để ráo, tẩm muối tiêu.
_ Thịt lợn băm nhỏ, lạp sườn thái vát, nấm hương thái nhỏ.
_ Hạt sen luộc chín mềm, rau gia vị khác sơ chế.


_ Cho thịt lợn, mề vịt, hành khô, cốm, hạt sen, nấm hương, lạp sườn, nhị sen, tỏi tây vào.
 _ Đập trứng, nêm gia vị, hạt tiêu vừa ăn; trộn đều, nhồi vào bụng vịt gài chặt. Lấy giấy bạc trải ngoài, rồi đến 2 lần lá sen cho vịt nhồi vào gói tṛn, kín, lấy lạt buộc, cho vào hấp 4 giờ. Khi vịt chín mềm bỏ ra đĩa


_ Dùng nóng với xôi, rau mùi, chấm với nước mắm.


(Theo Văn hóa nghệ thuật ăn uống )


Về Menu

冬場の印刷機 gà nấu nấm タンスのゲン 花布団セット Xôi nếp sáo ミラクルガールズフェスティバル mon mien xao rau cu ประก นรถสาธารณะช オレンジブロッサム 南華つくる 修仙归来当爷爷资源下载 cach muoi hot vit chở メールアドレス 作成 おすすめ reau câu sắc màu lam banh te میثم کاویانی cocktail bailey ngon cach nau ga quay Vit ビビンバ丼 ヤオコー รถไฟ ช น 1 กร งเทพ โปรแกรมดาวน muc xao dua chua 물밀대 自動車免許 費用 学生 ババレオ 金車生技 問題児を辞めさせる 安全業務違反 天灾降临 我在副本里捡破烂 ใบเวนค นกรมธรรม phà Šการจ ดฟอร ม ワード 文字の間隔狭く thèm 須佐之男命あばれかた hạt dẻ pasta salad ウェーブチャームサージカルステンレス lấy バリバリ伝説 映画 プライム banh chuoi hap nuoc cot dua 錢麓屏先生遺集八卷 ほうれん草 チーズ 新聞が読みにくい 拡大鏡 烏奇薩爾 卡帕多奇亞 土耳其 車載救急箱 pretty ユニクロ 上大岡 マタニティパンツ cửa hàng คอร ดท ด ดสายเปล 人生迷い坂 ech dong kho mia ngon ロッテ ガーナ X gà hấp nấm ビート 作成 機材 にちげつ làm dạu phụ シュレッダーブレード 使用方法 chân gà chiên アマゾン 育毛剤 顔合わせ しおり chế biến sò 太陽光 土地買取 圆导轨 網永 嵩大 男主角 韓劇 9 ชาต พบทร muc hap ruou ngon 林道 茨川線 rau cau 金山猿 咖啡 山手梨愛 ポスター ドルソ メガネ 工作列 透明 卓球 練習着 xôi cốm dừa sợi 甘茶 作り方 Đĩa trai sung トミカリミテッドヴィンテージ ネオ 妖狐吧 平台 市役所 行方 陶德 暗黑破坏神 初中生 做爱 矢巾駅前 昔 カタログ 廃棄 持ち込み 圧縮トラベルポーチセット ピンク ประเทศไทยหน งเด Bún dau 足付け 番手 小蘇打 植物 中国語 時間詞 位置 不動産鑑定士協会 連合会 八里 老地方 桜井ゆみ アダルト 芋頭是血脂的剋星 醫生提醒 斡旋 公務員 渡辺翔太 フラルネ 口内炎 塗薬 gan heo rim man ngon 周元琪 董事 家紋 丸に橘 資料庫 選擇 カインズ 使い捨てないカイロ 萩原町 メグ ルンバ アクセサリー タイヤ ペルソナ4最終回 lam dua mon mi xao ngheu ngon 金星逆行 肝浮肿寿命 人間 背骨 老挝 营业税 石狩川 林道 oan 日向正光 本 마인크래프트 배너 不倫純愛 選擇權 雙買